Ống Nghiệm Thủy Tinh Có Nắp Vặn Đen – Hãng Biohall – Germany
Liên Hệ
-
Giao hàng tận nơi Door-to-door delivery -
Hỗ trợ nhiệt tình Online/offline suport -
Thanh toán linh hoạt Flexible payment -
Bảo hành trọn gói Full warranty -
Ngôi sao chất lượng Quality star
Ống Nghiệm Thủy Tinh Có Nắp Vặn Đen – Hãng Biohall – Germany

THÔNG TIN CHUNG:
Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức
Tiêu chuẩn: ASTM E – 438 Type – 1 Class A
• Tubes Round Bottom With Screw Thread And Teflon Line Ống nghiệm đáy tròn có ren vít và dây Teflon
• Made from ASTM E-438 Type-1 Class A, Boro 3.3 glass – Làm từ thủy tinh ASTM E-438 Type-1 Class A, Boro 3.3
• With Screw Thread and Teflon Liner – Có ren vít và lớp lót Teflon
• Leakproof
• Comes with PP Screw Cap – Đi kèm với nắp vặn PP
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
– Ống nghiệm có nắp vặn đen hãng Biohall được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, trường học, cơ sở sản xuất, trung tâm y tế….
– Được sử dụng làm nơi nuôi cấy các vi sinh vật phục vụ các thí nghiệm, nghiên cứu
– Được cấu tạo bằng thủy tinh Boro 3.3 có tính kháng hóa chất và chống sốc nhiệt thích hợp cho việc nuôi cấy vi sinh vật
– Nắp vặn nhựa PP đen
– Đáy hình chữ U tròn
– Có thể hấp tiệt trùng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Item Code | O.D. x Height(mm) | Capacity | Pack of |
| BLS.2201.01 | 12X 100 MM | 5 ML | 100 |
| BLS.2201.02 | 12X 75 MM | 5 ML | 100 |
| BLS.2201.03 | 16 X 100MM | 10 ML | 100 |
| BLS.2201.04 | 16 X 125 MM | 15ML | 100 |
| BLS.2201.05 | 16 X 160MM | 20ML | 100 |
| BLS.2201.06 | 18X 180 MM | 30 ML | 100 |
| BLS.2201.07 | 20X100 MM | 15 ML | 100 |
| BLS.2201.08 | 20X200 MM | 40 ML | 100 |
| BLS.2201.09 | 22X200 MM | 45 ML | 100 |
| BLS.2201.10 | 25 X 100 MM | 25 ML | 100 |
| BLS.2201.11 | 25 X 150 MM | 50 ML | 100 |
| BLS.2201.12 | 25 X 200 MM | 60 ML | 50 |
| BLS.2201.13 | 38 X 200 MM | 150 ML | 50 |
Sản phẩm cùng danh mục
BÌNH CẦU ĐÁY BẰNG CỔ NHÁM FLAT BOTTOM FLAK, SINGLE NECK WITH JOINT THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall – Germany Tiêu chuẩn: ISO 4797 Type I And ASTM E438, Class A • Made from ASTM E-438 Type 1, Boro 3.3 heat resistance glass • These Flasks comes with Ground … Continued
Pipet Bầu Thủy Tinh Class A – Hãng Biohall – Germany VOLUMETRIC PIPETTE, BATCH CERTIFIED, CLASS-AS THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall – Germany Tiêu chuẩn: ISO 648 • With Batch Certificate • Compliance with ISO 648 Standard • Made of Boro 3.3 MÔ TẢ SẢN PHẨM: … Continued
Pipet Thủy Tinh Dạng Thẳng – Hãng Biohall – Germany RADUATED PIPETTE (SEROLOGICAL), CLASS-AS, BATCH CERTIFIED THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: ISO 835 • Batch certificate • Compliance with ISO 835 Standard • These pipettes are for complete delivery having 0 point at … Continued
Burette khóa nhựa PTFE – Hãng Biohall – Germany RADUATED PIPETTE (SEROLOGICAL), CLASS-AS, BATCH CERTIFIED THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: DIN/ISO 385 and USP standard • With Batch work Certificate • Compliance with DIN/ISO 385 and USP standard • Printed in blue, amber and … Continued
Nút Thủy Tinh Lục Giác Nhám – Hãng Biohall – Germany Hollow stopper THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: DIN 12252 MÔ TẢ SẢN PHẨM: – Nút thủy tinh lục giác hãng Biohall được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, trung tâm … Continued
Bình Kjeldahl – Hãng Biohall – Germany KJELDHAK FLASK WITHOUT JOINT THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: ASTM E – 438 Type – 1 Class A • Made from ASTM E-438 Type 1, Boro 3.3 heat resistance glass • Suitable for determination of Nitrogen MÔ … Continued
Ống Nghiệm Thủy Tinh Có Nắp Vặn Đen – Hãng Biohall – Germany THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: ASTM E – 438 Type – 1 Class A • Tubes Round Bottom With Screw Thread And Teflon Line Ống nghiệm đáy tròn có ren vít và dây … Continued
Ống Nghiệm Thủy Tinh – Hãng Biohall – Germany TEST TUBE WITHOUT RIM THÔNG TIN CHUNG: Hãng sản xuất: Biohall Germany Đức Tiêu chuẩn: ASTM E – 438 Type – 1 Class A MÔ TẢ SẢN PHẨM: – Ống nghiệm thủy tinh hãng Biohall được sử dụng rộng rãi trong các … Continued


